Bình nitơ lỏng MVE có phù hợp với tiêu chuẩn HFEA cho lưu trữ mẫu IVF?
Mục lục
ToggleYêu cầu của HFEA về lưu trữ phôi, trứng, tinh trùng
HFEA (Cơ quan Phôi học và Thụ tinh Nhân tạo Anh) đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn và tính toàn vẹn cho phôi, trứng, tinh trùng được lưu trữ. Theo hướng dẫn của HFEA, mọi trung tâm IVF lưu trữ mẫu sinh sản phải có:
- Nhiệt độ cực thấp ổn định: Mẫu phải được giữ ở nhiệt độ khoảng -196°C (nhiệt độ của nitơ lỏng) hoặc thấp hơn. Điều này ngăn ngừa sự tan băng ngoài ý muốn và duy trì tính khả dụng của phôi, trứng, tinh trùng.
- Hệ thống cảnh báo tại chỗ và từ xa: Bình lưu trữ cần được trang bị cảm biến nhiệt độ hoặc mức nitơ lỏng kèm chuông cảnh báo âm thanh và hình ảnh để cảnh báo ngay lập tức khi nhiệt độ hoặc mực LN₂ vượt khỏi ngưỡng an toàn. Đồng thời phải có hệ thống cảnh báo từ xa (qua điện thoại, email, SMS hoặc kết nối tới bảng báo cháy) để thông báo cho nhân viên ngoài giờ hành chính nếu có sự cố. Từ năm 2005, HFEA bắt buộc tất cả các trung tâm IVF Anh phải lắp đặt hệ thống báo động giám sát trên bình lưu trữ phôi tinh trùng, có chức năng tự động báo động cho nhân viên trực ngoài giờ nếu có vấn đề xảy ra.
- Giám sát và ghi dữ liệu liên tục: Nhiệt độ và trạng thái lưu trữ phải được theo dõi liên tục. Hệ thống nên ghi lại dữ liệu nhiệt độ và báo động theo thời gian thực để có thể truy xuất, kiểm tra định kỳ, đảm bảo tuân thủ quy trình và truy vết sự cố.
- Hệ thống dự phòng và quy trình khẩn cấp: Các trung tâm phải có nguồn điện dự phòng cho hệ thống cảnh báo để hoạt động ngay cả khi mất điện. Cần có thủ tục ứng phó khẩn cấp khi có sự cố nhiệt độ, gồm nhân sự trực on-call 24/7 để xử lý báo động ngoài giờ. HFEA cũng yêu cầu phải có bình lưu trữ dự phòng hoặc không gian trống để di chuyển mẫu sang chỗ khác trong trường hợp một bình gặp trục trặc. Ngoài ra, với các mẫu quan trọng (như mẫu của bệnh nhân ung thư lưu trữ trước điều trị), nên chia mẫu ra nhiều bình khác nhau để nếu một bình gặp sự cố thì vẫn có mẫu dự phòng an toàn.
- Bảo trì và đào tạo: Thiết bị lưu trữ phải được bảo trì, kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ; nhân viên cần được đào tạo thường xuyên về cách vận hành và quy trình khi có báo động. Hồ sơ bảo dưỡng, vệ sinh thiết bị cũng phải được ghi chép và kiểm tra nội bộ thường xuyên (theo hướng dẫn thực hành tốt của Hiệp hội Phôi học lâm sàng) để đảm bảo thiết bị luôn trong tình trạng sẵn sàng và sạch sẽ.
Tóm lại, tiêu chuẩn HFEA không chấp thuận hay từ chối theo thương hiệu cụ thể, mà tập trung vào việc bình chứa và hệ thống xung quanh đáp ứng các tiêu chí về nhiệt độ, cảnh báo, giám sát và quy trình an toàn như trên. Bất kỳ bình nitơ lỏng nào được sử dụng trong trung tâm IVF đều phải thỏa mãn các điều kiện này để được HFEA cấp phép hoạt động.
Tổng quan về các bình MVE XC 47, CryoSystem 750 và CryoSystem 6000
MVE (thuộc Chart Industries) là hãng nổi tiếng toàn cầu chuyên sản xuất bình nitơ lỏng cho lưu trữ sinh học. Các model MVE được đề cập – XC 47/11, CryoSystem 750, CryoSystem 6000 – đều là các bình nhôm chân không cách nhiệt hiệu suất cao, được thiết kế cho lưu trữ mẫu sinh học dài hạn ở nhiệt độ cực thấp.
Thực tế, bình MVE XC 47/11 đã được sử dụng rộng rãi trong ngành IVF trên toàn thế giới cho lưu trữ lâu dài trứng, phôi và tinh trùng. Những bình này có kết cấu bền, trọng lượng nhẹ, tiêu thụ nitơ lỏng ít, và có thời gian giữ lạnh tĩnh rất lâu nhờ độ chân không cao. Ví dụ XC 47 có thể giữ nhiệt tới khoảng 11 tuần mà không phải bổ sung LN₂ trong điều kiện tiêu chuẩn. MVE cung cấp bảo hành chân không 5 năm cho các bình, cho thấy độ tin cậy cao trong việc duy trì nhiệt độ siêu lạnh.
Bình MVE XC 47
MVE XC 47/11 là bình nitơ lỏng loại thủ công (manual), dung tích khoảng 47 lít LN₂, thường đi kèm 6 đến 10 giỏ (canister) để chứa các ống mẫu. Bình XC 47 thuộc dòng XC Series, nổi bật với sức chứa lớn (có thể lưu tới ~5.000 mẫu dạng ống nhỏ), độ bay hơi thấp và thiết kế gọn nhẹ tiện di chuyển. Bình XC 47 không tích hợp hệ thống điện tử; do đó khi dùng trong IVF, phòng lab thường gắn thêm cảm biến mức nitơ hoặc cảm biến nhiệt độ cùng hệ thống báo động bên ngoài để đáp ứng yêu cầu của HFEA về cảnh báo và giám sát.
Về khả năng duy trì nhiệt độ, XC 47 hoàn toàn đáp ứng việc giữ mẫu ở -196°C trong môi trường nitơ lỏng; cấu trúc cách nhiệt đảm bảo nhiệt độ sâu trong bình luôn duy trì ở mức cực thấp an toàn cho phôi, trứng, tinh trùng. Nói cách khác, về mặt duy trì môi trường lạnh, bình XC47 đáp ứng tiêu chuẩn. Chỉ cần bổ sung hệ thống báo động phù hợp, bình này có thể vận hành tuân thủ HFEA trong lưu trữ sinh học.
CryoSystem 750
MVE CryoSystem 750 là model thuộc dòng CryoSystem của MVE, có sức chứa trung bình (~750 ống 1,2–2,0ml nếu dùng hộp 25 ống). CryoSystem 750 thực chất sử dụng thiết kế bình nhôm tương tự XC47 (dung tích LN₂ ~47–50 lít) nhưng tối ưu cho lưu trữ mẫu số lượng vừa phải; nó có 6 giỏ chứa, bay hơi thấp (~0,39 L LN₂/ngày) và thời gian giữ lạnh tĩnh khoảng 76 ngày. Giống XC47, model 750 không tích hợp bộ điều khiển điện tử tiêu chuẩn (các tính năng mặc định tập trung vào hiệu suất nhiệt và dung tích hơn là giám sát điện tử). Vì vậy, khi triển khai trong trung tâm IVF, CryoSystem 750 cần được gắn vào hệ thống giám sát ngoài (như cảm biến và bộ báo động tự động) để đáp ứng yêu cầu báo động 24/7 của HFEA.
Về khả năng nhiệt độ, bình 750 duy trì môi trường nitơ lỏng lẫn hơi nitơ ổn định, đảm bảo mẫu luôn dưới ngưỡng -150°C (thường là ~-196°C ở pha lỏng, ~-190°C ở pha hơi phía trên).
Nhìn chung, CryoSystem 750 đáp ứng tốt về mặt giữ lạnh và dung lượng, và có thể tuân thủ HFEA nếu được trang bị hệ thống cảnh báo/giám sát phù hợp như HFEA đòi hỏi.
CryoSystem 6000
MVE CryoSystem 6000 là model dung tích lớn, cho phép lưu trữ tới 6.000 mẫu ống 2ml (60 hộp×100 ống) và chứa khoảng 150–175 lít LN₂. Điểm đặc biệt là CryoSystem 6000 có phiên bản Full Auto (tự động hoàn toàn) được tích hợp bộ điều khiển TEC 3000 – một hệ thống điều khiển vi xử lý giúp tự động theo dõi nhiệt độ và mức nitơ lỏng, cũng như tự động bơm bổ sung LN₂ khi cần. Phiên bản 6000 Full Auto này hoàn toàn phù hợp với tiêu chuẩn HFEA về cảnh báo: nó có tới 17 loại báo động âm thanh/hình ảnh có thể tùy chỉnh, bao gồm cảnh báo nhiệt độ cao, mức nitơ thấp, cảnh báo lượng tiêu thụ nitơ, cảnh báo lỗi bơm tiếp nitơ,…. Thiết bị còn có khả năng kết nối giám sát từ xa (có thể gửi tín hiệu hoặc kết nối hệ thống trung tâm) và lưu trữ dữ liệu điện tử tới 10 năm (dữ liệu nhiệt độ, mức LN₂ và sự kiện báo động được đóng dấu thời gian không thể chỉnh sửa).
Như vậy, MVE 6000 Full Auto cung cấp sẵn mọi tính năng cần thiết để một trung tâm IVF đáp ứng quy định của HFEA về giám sát liên tục, cảnh báo tự động và lưu trữ hồ sơ.
Về hiệu năng nhiệt, bình 6000 giữ lạnh rất lâu do dung tích lớn – thời gian giữ LN₂ tĩnh lên tới ~104 ngày – tạo một “độ đệm an toàn” nếu có trục trặc hệ thống nạp nitơ tự động.
Bên cạnh phiên bản Full Auto, MVE cũng có bản CryoSystem 6000 manual (thủ công). Nếu sử dụng bản không có TEC3000, phòng lab sẽ cần lắp đặt bổ sung cảm biến và kết nối bình vào hệ thống báo động ngoài để đạt mức giám sát tương đương. Tuy nhiên, hầu hết các trung tâm IVF hiện đại có xu hướng chọn bản tích hợp sẵn (hoặc các bình lớn có auto-fill tương tự) nhằm tăng độ an toàn và giảm rủi ro do lỗi con người.
Sử dụng thực tế các bình MVE tại các trung tâm IVF và tuân thủ HFEA
Trên thực tế, nhiều trung tâm IVF tại Anh và quốc tế đang sử dụng các bình MVE cho lưu trữ phôi, trứng, tinh trùng, và tuân thủ đầy đủ hướng dẫn của HFEA. Mặc dù HFEA không “chứng nhận” riêng lẻ từng model thiết bị, việc một phòng lab được HFEA cấp phép đồng nghĩa họ đã trang bị hệ thống lưu trữ đạt yêu cầu, và các bình MVE thường là lựa chọn phổ biến đáp ứng được các yêu cầu đó.
Ví dụ, hãng Air Products (nhà cung cấp khí và thiết bị cryo tại Anh) cho biết họ đã lắp đặt MVE CryoSystem 6000 Full Auto cho một bệnh viện ở Scotland nhằm tăng dung lượng lưu trữ tinh trùng. Việc chuyển sang bình 6000FA giúp phòng lab có hệ thống cảnh báo tích hợp và tự động bổ sung LN₂, loại bỏ rủi ro khi phải canh chừng và châm nitơ thủ công. Điều này cho thấy các cơ sở IVF tại Anh tin dùng thiết bị MVE để nâng cao an toàn lưu trữ và đáp ứng quy định HFEA.
Các nhà phân phối thiết bị IVF tại Anh cũng bán và hỗ trợ các dòng bình MVE này như giải pháp đạt chuẩn. Chẳng hạn, IVFsynergy và IVF Store đều cung cấp MVE XC 47/11, CryoSystem 6000… kèm tư vấn về hệ thống giám sát.
Nhiều chuyên gia phôi học đánh giá cao độ bền và ổn định của các bình MVE – tiêu biểu như tiến sĩ Michael Tucker, một chuyên gia IVF, đã công khai chia sẻ ông tin tưởng sử dụng tủ đông MVE nhờ độ an toàn và hiệu suất của chúng (nguồn: MVE Biological Solutions). Mặc dù đây là ý kiến chuyên gia hơn là xác nhận chính thức, nhưng nó phản ánh sự tín nhiệm của giới chuyên môn đối với MVE.
Quan trọng hơn, sự tuân thủ HFEA của các trung tâm IVF chủ yếu được đảm bảo qua quy trình vận hành và hệ thống giám sát, hơn là bản thân cái bình lưu trữ. Nghĩa là, một trung tâm sử dụng bình MVE XC 47 hay 750 hoàn toàn có thể đạt chuẩn HFEA nếu họ lắp đặt đầy đủ cảm biến, thiết bị cảnh báo từ xa, quy trình on-call v.v.
Ngược lại, ngay cả bình tiên tiến như 6000FA nếu không được vận hành đúng (ví dụ tắt báo động hoặc không có người trực khi báo động kêu) thì vẫn có thể vi phạm tiêu chuẩn. HFEA thường kiểm tra các khía cạnh này khi thanh tra: họ xem hồ sơ nhiệt độ, kiểm tra báo động, quy trình bảo dưỡng bình,… Do đó, các trung tâm IVF đều công khai cam kết tuân thủ HFEA bằng cách triển khai đúng hệ thống lưu trữ đạt chuẩn, bao gồm cả phần cứng (bình nitơ MVE, cảm biến, hệ thống báo động) và phần mềm (quy trình quản lý, đào tạo nhân viên). Nếu một trung tâm đang sử dụng bình MVE, ta có thể hiểu ngầm rằng họ đã cấu hình nó để đáp ứng các yêu cầu an toàn cần thiết của HFEA.
Đối chiếu tiêu chuẩn HFEA với thông số bình MVE và mức độ đáp ứng
Về nhiệt độ lưu trữ
HFEA yêu cầu giữ mẫu ở nhiệt độ cực thấp, lý tưởng khoảng -196°C. Các bình nitơ lỏng MVE dễ dàng đáp ứng điều này. Trong lưu trữ pha lỏng, nhiệt độ bên trong bình MVE ~ -196°C; ngay cả lưu trữ pha hơi (nếu mẫu ở vị trí trên mực nitơ) thì với thiết kế giữ lạnh tốt, nhiệt độ vẫn duy trì xấp xỉ -190°C ở đỉnh bình.
MVE CryoSystem 6000 có thể duy trì nhiệt độ khoảng -190°C một cách tự động nhờ bộ điều khiển TEC 3000 liên tục bơm nitơ khi cần. Nói chung, về ngưỡng nhiệt độ, các thông số của MVE đều phù hợp hoặc vượt yêu cầu HFEA. Chưa kể, nhờ tỷ lệ bay hơi thấp và thời gian giữ lâu, bình MVE cho phép mẫu luôn chìm trong môi trường đông lạnh an toàn, kể cả trong tình huống mất điện hay trì hoãn tiếp tế nitơ (ví dụ: bình 6000 có thể giữ lạnh hơn 3 tháng không nạp thêm LN₂ trong điều kiện lý tưởng). Điều này cung cấp thời gian đệm quý giá để can thiệp trước khi mẫu bị ảnh hưởng, phù hợp với mục tiêu an toàn của HFEA.
Về hệ thống cảnh báo và giám sát
Đây là điểm then chốt HFEA quan tâm. Bản thân các bình MVE (đặc biệt là loại cơ bản như XC 47, CryoSystem 750) không tích hợp sẵn mạch điện tử cảnh báo, nhưng có thể gắn thêm. Thông thường, các phòng lab sẽ lắp cảm biến nhiệt độ hoặc phao đo mức LN₂ vào bình, kết nối tới bộ điều khiển cảnh báo trung tâm. Hệ thống này sẽ cung cấp các chức năng như: theo dõi liên tục, chuông báo tại chỗ khi nhiệt độ tăng/mức nitơ giảm, và gọi điện/nhắn tin cho nhân viên trực ngoài giờ. Những giải pháp giám sát như vậy (ví dụ hệ thống Alarm/Monitor Planer hoặc CryoSentinel) là bắt buộc theo hướng dẫn HFEA và tương thích với mọi bình LN₂, bao gồm MVE XC 47 và 750. Do đó, khi được trang bị đúng cách, các bình XC47, 750 hoàn toàn có thể đáp ứng tiêu chuẩn HFEA về cảnh báo/giám sát.
Riêng MVE CryoSystem 6000 Full Auto thì có lợi thế rõ rệt, nó tích hợp sẵn đầy đủ tính năng giám sát và báo động theo thời gian thực. Cụ thể, bộ TEC 3000 của 6000FA luôn đo nhiệt độ và mức LN₂, có 17 kiểu báo động âm thanh/hình ảnh (nhiệt độ cao, LN₂ thấp, lỗi tiếp nitơ, v.v.) và có thể kết nối báo động ra ngoài. Thiết bị này cũng tự động ghi nhật ký nhiệt độ và sự kiện, phục vụ kiểm tra sau này. Những đặc điểm này phù hợp chặt chẽ với các yêu cầu kỹ thuật của HFEA về hệ thống cảnh báo (liên tục, có báo động cục bộ và từ xa, lưu trữ dữ liệu). Nói cách khác, MVE 6000FA đáp ứng tiêu chuẩn “out of the box” – tức là gần như không cần bổ sung gì thêm ngoài việc thiết lập kênh thông báo cho nhân viên trực.
Về yêu cầu SOP và vận hành
HFEA đòi hỏi các trung tâm phải có quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho việc quản lý lưu trữ và ứng phó sự cố. Điều này bao gồm kiểm tra mức nitơ hàng ngày, bảo trì bình định kỳ, diễn tập quy trình khi báo động kêu, v.v.
Các thông số kỹ thuật của bình MVE hỗ trợ việc tuân thủ SOP ở chỗ: bình có độ tin cậy cao, ít phải bảo dưỡng (chỉ cần giữ vệ sinh, nạp nitơ theo lịch); các model tích hợp như 6000FA giảm bớt thao tác thủ công, giúp SOP gọn gàng và giảm sai sót. Tuy nhiên, SOP là yếu tố thuộc về quản lý phòng lab, không phụ thuộc vào nhãn hiệu bình.
Dù dùng bình MVE hay hãng khác, phòng lab vẫn phải xây dựng SOP phù hợp với hướng dẫn HFEA. Ưu điểm là MVE cung cấp hướng dẫn vận hành chi tiết và có mạng lưới hỗ trợ, giúp các lab xây dựng SOP dễ dàng hơn. Một số phòng lab còn sử dụng phần mềm quản lý cryo chuyên dụng (như hệ thống QC kỹ thuật số hoặc phần mềm quản lý bình) cùng với bình MVE để đảm bảo mọi bước đều được kiểm soát và ghi lại, đáp ứng cả yêu cầu HFEA lẫn chứng nhận chất lượng ISO.
Đánh giá mức độ đáp ứng và kết luận
Không có tài liệu công khai nào của HFEA nêu đích danh “bình MVE XC 47, 750, 6000 được chấp thuận”, bởi lẽ cơ quan này không phê duyệt thiết bị theo hãng. Thay vào đó, HFEA quy định các tiêu chuẩn và để các trung tâm tự chọn thiết bị miễn sao đạt chuẩn. Dựa trên các thông tin thu thập được:
Các bình MVE đáp ứng yêu cầu kỹ thuật HFEA cho lưu trữ IVF
Các bình MVE XC 47, CryoSystem 750, 6000 về mặt kỹ thuật đều có thể đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu cốt lõi của HFEA về môi trường nhiệt độ và độ ổn định lưu trữ. Chúng được thiết kế chuyên cho lưu trữ sinh học dài hạn (trứng, tinh trùng, phôi) nên hoàn toàn phù hợp mục đích sử dụng trong IVF. Thật vậy, nhiều phòng lab IVF tin dùng các bình này, minh chứng qua việc chúng “được tin cậy khắp ngành IVF” và hiện diện tại nhiều cơ sở được HFEA cấp phép.
Về hệ thống cảnh báo/giám sát
MVE CryoSystem 6000 (bản Full Auto) có mức độ đáp ứng rất cao – hầu như “built-in compliance” với HFEA, vì nó tích hợp sẵn công nghệ theo dõi và báo động đạt chuẩn. Đối với MVE XC 47 và CryoSystem 750, mức độ đáp ứng phụ thuộc vào cách triển khai của phòng lab. Bản thân bình chỉ là thiết bị thụ động, nhưng khi được bổ sung hệ thống cảm biến & báo động đạt chuẩn, chúng sẽ hoàn toàn đáp ứng yêu cầu HFEA tương đương bình 6000FA.
Nói cách khác, sự phù hợp không kém cạnh – vấn đề chỉ là các model cơ bản đòi hỏi phòng lab đầu tư thêm hệ thống giám sát ngoài. Hầu hết các trung tâm IVF đều đã trang bị sẵn hệ thống giám sát chung cho tất cả các bình (ví dụ kết nối tất cả bình vào một hệ thống báo động trung tâm), do đó XC47 hay 750 khi nằm trong mạng lưới đó sẽ được bảo vệ và giám sát đầy đủ.
Nếu không có xác nhận chính thức, đánh giá dựa trên đối chiếu kỹ thuật
So sánh chi tiết cho thấy không có tiêu chí kỹ thuật nào của HFEA mà các bình MVE này không đạt, ngoại trừ việc cần bổ sung thiết bị phụ trợ cho dòng không tự động.
- Nhiệt độ lưu trữ? – Đạt (luôn duy trì -196°C hoặc thấp hơn).
- Cảnh báo nhiệt độ/mức nitơ? – Có thể tích hợp hoặc đã tích hợp, đáp ứng yêu cầu về cảnh báo cục bộ và từ xa.
- Ghi dữ liệu? – Bình 6000FA có sẵn, bình khác có thể gắn thiết bị ghi và phòng lab có thể lưu nhật ký thủ công/điện tử để tuân thủ.
- Dung lượng và bố trí lưu trữ? – Đủ để tách mẫu dự phòng (VD: bình 47 lít có thể chia nhiều giỏ, hoặc dùng nhiều bình để lưu các phần mẫu tách rời) theo khuyến cáo của HFEA.
Như vậy, về cơ bản các bình MVE XC 47, 750, 6000 phù hợp để sử dụng trong lưu trữ phôi, trứng, tinh trùng tuân thủ HFEA.
Tựu trung, HFEA chấp nhận việc sử dụng các bình nitơ lỏng MVE tại các trung tâm IVF, miễn là trung tâm đó đáp ứng đầy đủ hệ thống cảnh báo, theo dõi và quy trình an toàn. Các model MVE XC 47, CryoSystem 750 đã được triển khai thực tế và chứng minh hiệu quả trong lưu trữ sinh sản (có sự tin tưởng từ cộng đồng IVF và nhà cung cấp thiết bị). Model MVE CryoSystem 6000 Full Auto thậm chí còn đáp ứng xuất sắc các tiêu chuẩn nhờ tích hợp sẵn công nghệ an toàn.
Trong trường hợp không tìm thấy tuyên bố “chính thức” từ HFEA, ta có thể dựa vào việc đối chiếu tính năng kỹ thuật và thực tiễn sử dụng để khẳng định rằng các bình MVE này đáp ứng tiêu chuẩn HFEA về lưu trữ phôi, trứng, tinh trùng tại các trung tâm IVF. Tất nhiên, điều kiện tiên quyết là phòng lab phải vận hành chúng đúng hướng dẫn, với hệ thống giám sát và quy trình chuẩn mực như HFEA yêu cầu, nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho mẫu sinh học quý giá của bệnh nhân.
NGUỒN THAM KHẢO
- BioNews. (2004, June 9). New storage guidelines issued for UK fertility clinics. Retrieved from https://www.progress.org.uk/new-storage-guidelines-issued-for-uk-fertility-clinics/
- Gates & St Thomas’ NHS Foundation Trust. (2024, August 6). Gametes storage alarm and notification system [Notice]. Contracts Finder. Retrieved from https://www.contractsfinder.service.gov.uk/Notice/5ba33ed5-bd11-4a2d-8851-8e0e55942034
- Air Products PLC. (n.d.). Technical specifications for MVE CryoSystem and XC Series [Web page]. Retrieved January 12, 2026, from https://us.ivfstore.com/products/cryopreservation-dewars-mve-xc-series
- Industry information on IVF applications of MVE equipment. (n.d.). IVF sector insights and real-world use of MVE cryogenic storage equipment [Web page]. Retrieved January 12, 2026, from https://www.airproducts.expert/uk/biomedical/saving-space-and-working-efficiently-in-fertility-clinics
Danh mục
- Blog (63)
- Tin tức (43)
- Tuyển dụng (11)
- Sản Phẩm & Công Nghệ Mới (48)
- Đào Tạo & Webinar (26)
- Gian Hàng Ảo (1)