Hướng dẫn quy trình nạp nitơ lỏng từ bình chứa LN₂ sang bình lưu trữ mẫu sinh học
Quy trình nạp nitơ lỏng (LN₂) từ bình chứa áp suất sang bình lưu trữ mẫu sinh học là các thao tác kỹ thuật quan trọng, thường xuyên được thực hiện trong các trung tâm IVF, phòng thí nghiệm sinh học và biobank. Do đặc tính nhiệt độ cực thấp và khả năng hóa hơi nhanh của LN₂, quá trình này đòi hỏi quy trình thao tác chuẩn hóa, kiểm soát áp suất, lưu lượng và điều kiện an toàn nhằm đảm bảo an toàn cho người thực hiện và tính ổn định của hệ thống lưu trữ mẫu.
Bài viết tổng hợp hướng dẫn chi tiết quy trình nạp nitơ lỏng trực tiếp từ bình chứa LN₂ áp suất (ví dụ: Dura-Cyl 180LP, CryoCenter 200) sang bình lưu trữ mẫu sinh học không áp suất (như MVE XC 47 hoặc MVE CryoSystem 750).
Mục lục
ToggleTiêu chuẩn và an toàn sinh học liên quan
Quy trình này đáp ứng các yêu cầu về an toàn và chất lượng trong lưu trữ mẫu sinh học lạnh sâu:
- ISO 20387:2018 yêu cầu thiết lập SOP cho các hoạt động bảo quản mẫu sinh học, đào tạo nhân viên và kiểm soát rủi ro trong quá trình xử lý nitơ lỏng. Điều này đảm bảo sự nhất quán và an toàn trong vận hành biobanking.
- Khuyến nghị của HFEA nhấn mạnh việc tuân thủ các thực hành tốt trong bảo quản phôi, giao tử… ở nhiệt độ lạnh sâu, bao gồm quản lý rủi ro nhiễm chéo và an toàn cho nhân viên. Nhân viên phải được đào tạo về xử lý khí nén và nitơ lỏng an toàn, đảm bảo môi trường làm việc không gây nguy hại cho con người hay ảnh hưởng đến chất lượng mẫu sinh học.
Lưu ý: Tất cả các thao tác phải được thực hiện bởi nhân viên đã qua đào tạo về an toàn hóa chất và cryogenic. Luôn tuân thủ các quy định về sức khỏe, an toàn và môi trường của cơ quan quản lý liên quan.
Thiết bị, vật tư và dụng cụ cần thiết trong quy trình nạp nitơ lỏng
- Bình chứa nitơ lỏng áp suất (bình cấp phát LN₂): Bình Dura-Cyl 180LP, CryoCenter 200 hoặc tương đương, có áp suất làm việc thấp (LP) khoảng 22 psi (~1,5 bar). Bình phải còn đủ lượng LN₂ để nạp và ở trạng thái hoạt động tốt (các van vận hành trơn tru, áp kế hoạt động, kiểm định áp suất còn hiệu lực).
- Bình lưu trữ mẫu sinh học không áp suất: Ví dụ bình MVE XC 47 (dung tích ~47 lít LN₂) hoặc MVE CryoSystem 750 (dung tích ~45–47 lít). Đây là các bình Dewar cách nhiệt chân không, miệng rộng, có nắp đậy dạng cổ (cork) không khóa kín để duy trì áp suất khí quyển bên trong.
- Dây dẫn chuyển nitơ lỏng (transfer hose): Dây mềm chuyên dụng cho LN₂, chịu được nhiệt độ -196°C, một đầu có đầu nối phù hợp (ví dụ: CGA-295) gắn vào van lỏng của bình áp suất, đầu kia gắn phụ kiện bộ tách pha (phase separator). Chiều dài dây đủ để kết nối từ bình cấp phát tới bình lưu trữ một cách thuận tiện, tránh căng kéo.
- Bộ tách pha (phase separator): Phụ kiện gắn ở đầu ra của dây dẫn, có nhiệm vụ giảm tốc độ dòng và tách khí gas khỏi dòng lỏng, giúp nitơ lỏng chảy êm hơn và hạn chế văng bắn, hạn chế hiện tượng “đá ống” (hose whip) do dòng LN₂ nhanh.
- Van ngắt an toàn: Có thể là van tích hợp trên dây dẫn hoặc van tay tại đầu ra bình LN₂. Đảm bảo có van khóa để ngừng dòng chảy ngay lập tức khi cần. Nếu dây dẫn không có van riêng, sử dụng luôn van lỏng trên bình áp suất như van ngắt chính.
- Đầu nối chuyển đổi (adapter): Nếu cần, sử dụng adapter phù hợp để kết nối dây dẫn với van của bình LN₂ (ví dụ adapter từ chuẩn CGA của bình sang ren của dây). Đảm bảo các mối nối kín khít, không rò khí.
- Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Gồm có kính bảo hộ che mặt hoặc mặt nạ chống giọt bắn, găng tay cách nhiệt chuyên dụng cho nitơ lỏng, tạp dề hoặc áo choàng cách nhiệt chống thấm, giày bảo hộ mũi kín, quần áo dài tay. Không để hở da khi thao tác với LN₂.
- Thiết bị hỗ trợ khác: Bình chứa phụ (nếu cần lấy mẫu LN₂ nhỏ), phễu (nếu đổ thủ công), giá đỡ cố định dây (nếu có), thiết bị giám sát oxy trong phòng (khuyến cáo lắp đặt để cảnh báo thiếu oxy), nhiệt kế môi trường, và sổ nhật ký để ghi chép quá trình nạp.
Yêu cầu an toàn và chuẩn bị khu vực làm việc
Môi trường làm việc
Thao tác nạp LN₂ phải được thực hiện tại khu vực thông thoáng, có thông khí tốt hoặc có hệ thống hút khí tại chỗ. Khí nitơ hóa hơi có thể làm giảm nồng độ oxy trong không khí, gây nguy cơ ngạt nếu tích tụ trong không gian kín. Do đó, không thực hiện trong phòng kín không có thông gió. Sử dụng máy đo nồng độ O₂ để giám sát nếu có. Đặt biển cảnh báo “Đang thao tác nitơ lỏng – Nguy cơ thiếu oxy/ bỏng lạnh” ở lối vào khu vực.
Kiểm tra thiết bị trước khi nạp
Bình LN₂ áp suất
Kiểm tra áp suất hiện tại trên áp kế của bình. Nếu áp suất > 1,5 bar, tiến hành xả bớt áp (mở van xả khí vent trên bình cấp phát một cách từ từ cho đến khi áp suất giảm về ~1,3–1,5 bar rồi đóng lại). Áp suất làm việc khuyến nghị khoảng 22 psi (1,5 bar) để đảm bảo dòng LN₂ ổn định mà không quá mạnh. Không được vượt quá áp suất cho phép của bình (thường 22 psi đối với bình LP) để tránh nguy cơ xả an toàn đột ngột và giảm văng bắn LN₂ khi nạp.
Nếu áp suất quá thấp (< ~0,5 bar) và dòng chảy có thể yếu, có thể mở van tăng áp (Pressure Building) của bình để tăng áp suất nội bộ tới mức cần thiết, sau đó đóng lại trước khi nạp (tránh để van PB mở suốt quá trình nạp nhằm hạn chế áp suất tăng quá mức).
Bình lưu trữ (MVE XC 47/CryoSystem 750)
Đảm bảo bình ở trạng thái đứng thẳng, cố định trên sàn phẳng. Kiểm tra bên ngoài: nếu thấy có vết nứt, móp méo hoặc hiện tượng đọng sương nhiều bất thường trên vỏ bình ở nhiệt độ phòng, có thể bình bị mất chân không cách nhiệt – không sử dụng bình trong trường hợp này. Tháo bỏ nắp đậy/cork và mọi phụ kiện trên miệng bình. Không có vật cản bên trong bình. Xác định mức LN₂ hiện tại trong bình (dùng thước đo mức chuyên dụng hoặc que gỗ/nhựa; không dùng ống rỗng/hốc để đo mức vì có thể gây phun LN₂ nguy hiểm).
Nếu bình đang ở nhiệt độ môi trường (lần đầu sử dụng hoặc trống rỗng lâu ngày), lưu ý sẽ cần tiền làm lạnh (pre-cool) trước khi nạp đầy: LN₂ ban đầu cho vào sẽ sôi mạnh do chênh lệch nhiệt, cần thêm thời gian để bình đạt nhiệt độ cực thấp.
Nhân sự và PPE
Đảm bảo người thực hiện và hỗ trợ đã mặc đầy đủ PPE theo quy định (che kín toàn bộ da, đeo găng và mặt nạ chống hóa chất lạnh). Loại bỏ các vật dụng kim loại đeo trên người (nhẫn, đồng hồ…) có thể gây chấn thương lạnh nếu tiếp xúc LN₂. Chỉ người có nhiệm vụ mới hiện diện trong khu vực; nhắc nhở mọi người xung quanh giữ khoảng cách an toàn tối thiểu 3–5 mét. Chuẩn bị sẵn dụng cụ sơ cứu (nước ấm, khăn sạch) để xử lý nhanh nếu có bỏng lạnh, và đảm bảo lối thoát hiểm không bị cản trở.
Quy trình tiến hành nạp nitơ lỏng
Chuẩn bị kết nối thiết bị
- Định vị các bình: Đặt bình LN₂ áp suất và bình lưu trữ gần nhau trên mặt sàn chắc chắn, thẳng đứng. Khoảng cách hai bình đủ gần để dây dẫn tới mà không phải kéo căng. Chèn chặn bánh xe (nếu bình áp suất có bánh xe) để tránh di chuyển trong quá trình nạp.
- Kiểm tra dây dẫn: Đảm bảo dây dẫn LN₂ mềm dẻo không bị xoắn gập, không có vết nứt hay rò rỉ trên bề mặt. Kiểm tra các đầu nối: ren nối, gioăng cao su (O-ring) còn nguyên vẹn, sạch sẽ. Nếu dây dẫn có van ngắt, thử đóng/mở nhẹ để kiểm tra hoạt động.
- Kết nối dây dẫn với bình cấp phát: Gắn một đầu dây dẫn vào van xuất lỏng (liquid) của bình áp suất. Thường các bình Dura-Cyl/CryoCenter có van riêng cho nitơ lỏng (ký hiệu Liquid hoặc van màu xanh da trời). Dùng cờ lê phù hợp xiết chặt mối nối (theo chuẩn CGA) để đảm bảo kín.
Lưu ý: Thao tác này phải được thực hiện khi van lỏng đang đóng hoàn toàn.
- Gắn bộ tách pha: Ở đầu tự do của dây dẫn, gắn phase separator (thường là đầu phun bằng nhựa hoặc kim loại có nhiều lỗ nhỏ). Đảm bảo bộ tách pha được cố định chắc chắn, không lỏng lẻo, để khi dòng LN₂ chảy sẽ không bị văng ra. Bộ tách pha giúp giảm tốc độ dòng và hóa hơi một phần LN₂, ngăn chất lỏng bắn tung khỏi đầu ống, rất quan trọng để an toàn khi đổ vào bình hở.
- Định vị đầu ra vào bình lưu trữ: Đưa đầu dây dẫn có gắn tách pha vào miệng bình lưu trữ. Giữ sao cho đầu tách pha hướng xuống dưới vào bên trong bình, miệng đầu ra cách đáy bình một khoảng (vài cm) để nitơ lỏng vào thẳng bên trong, hạn chế tối đa việc tiếp xúc với không khí bên ngoài. Không cầm trực tiếp vào đoạn ống kim loại trần – dùng tay cầm cách nhiệt hoặc cầm vào lớp bọc bên ngoài của phase separator nếu được thiết kế để cầm. Nếu cần, dùng giá đỡ hoặc kẹp để cố định tạm thời đầu ống trong bình lưu trữ, tránh trường hợp ống bật ra do phản lực.
Thao tác nạp LN₂ từ bình áp suất sang bình lưu trữ
- Mở thông khí (nếu cần): Đối với bình lưu trữ, miệng bình đã mở nên áp suất bên trong bằng áp suất khí quyển. Không cần thông khí thêm. Tuy nhiên, đảm bảo nắp bình lưu trữ đã được tháo và không bị đậy kín trong suốt quá trình nạp, để khí nitơ bốc hơi thoát ra dễ dàng, tránh áp suất dương trong bình.
- Tăng áp nhẹ bình cấp (nếu cần): Kiểm tra lại áp suất bình cấp phát. Nếu áp suất < 1 bar và dòng chảy dự kiến yếu, có thể mở van tăng áp (PB) trong thời gian ngắn để áp suất tăng lên mức ~1,3–1,5 bar. Khi đạt mức này, đóng van PB trước khi mở van xả lỏng. Tránh vừa tăng áp vừa xả lỏng đồng thời, vì sẽ làm dòng ra quá mạnh.
- Mở van lỏng từ từ: Đứng về một bên của van (tránh đứng phía trên đầu dây dẫn), từ từ mở van lỏng trên bình áp suất (xoay chậm khoảng 1/4 vòng đầu tiên). Lúc này nitơ lỏng bắt đầu chảy qua dây dẫn sang bình lưu trữ. Mở van thêm từ từ cho đến khi đạt được dòng chảy ổn định mong muốn. Không mở hoàn toàn đột ngột – dòng LN₂ quá mạnh có thể gây “đá ống” và bắn LN₂ nguy hiểm.
- Quan sát quá trình nạp: Khi LN₂ chảy vào bình lưu trữ, ban đầu sẽ có hiện tượng sôi mạnh do chênh lệch nhiệt độ, hơi nitơ bốc lên nhiều. Giữ khoảng cách mặt an toàn, sử dụng kính che mặt để bảo vệ khỏi hơi lạnh. Nếu bình lưu trữ đang ấm (nhiệt độ môi trường), nên nạp một lượng nhỏ ban đầu (vài lít) rồi tạm ngừng bằng cách đóng van lỏng lại. Chờ khoảng 1-2 phút cho LN₂ trong bình sôi cạn dần và làm lạnh bình (hiện tượng sôi dữ dội giảm xuống). Sau đó tiếp tục mở van lỏng cho LN₂ chảy vào bình lần hai. Cách nạp phân đoạn này giúp hạn chế sốc nhiệt và giảm sôi trào.
- Điều chỉnh lưu lượng: Trong suốt quá trình, người thao tác cần kiểm soát van lỏng để điều chỉnh lưu lượng phù hợp. Nếu thấy ống dẫn rung mạnh hoặc LN₂ bắn tia qua miệng bình lưu trữ, giảm lưu lượng (đóng bớt van) ngay lập tức để tránh nguy hiểm. Ở áp suất ~1,5 bar, tốc độ dòng thích hợp thường khoảng 6–8 lít/phút. Tốc độ này giúp nạp ~47 lít LN₂ trong khoảng 6–8 phút. Tuy nhiên nên cân đối thời gian nạp dài hơn (có thể 10–15 phút) để đảm bảo an toàn và tránh tràn.
- Kiểm tra mức đầy: Khi bình lưu trữ gần đạt mức LN₂ yêu cầu, lưu lượng nitơ lỏng sẽ giảm hiện tượng sôi đáng kể. Có thể quan sát mức LN₂ bằng cách dùng thước đo hoặc nhìn vào bên trong (nếu điều kiện cho phép, nhanh chóng và an toàn). Không để mức nitơ lỏng vượt quá đáy cổ bình. Thông thường, nên dừng nạp khi mực LN₂ cách miệng cổ bình khoảng 5cm hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất bình lưu trữ, để chừa khoảng không cho giãn nở và tránh tràn khi có mẫu cho vào.
- Ngừng dòng chảy: Đóng van lỏng trên bình áp suất một cách dứt khoát nhưng nhẹ nhàng (tránh xoay quá nhanh gây sốc). Sau khi van đã khóa, vẫn giữ dây dẫn trong bình lưu trữ thêm một lúc. LN₂ sẽ còn chảy ra một ít do áp lực dư trong ống. Chờ cho dòng chảy ngừng hẳn (không còn tia nitơ lỏng ra và chỉ còn khí bay hơi) rồi mới tiến hành bước tiếp theo.
Kết thúc quá trình và tháo dỡ thiết bị
- Xả áp và tháo dây dẫn: Trước khi tháo dây, đảm bảo không còn nitơ lỏng đang chảy. Nếu dây dẫn có van ngắt/van xả phụ, mở van xả phụ để giải phóng khí áp còn lại trong ống cho tới khi áp suất bằng 0. Nếu không có van xả phụ, nới lỏng chậm đầu nối dây khỏi van bình áp suất để khí thoát ra (thao tác này phải đeo mặt nạ và quay mặt sang bên để tránh hơi gas xả). Khi đã hết áp, tháo hẳn đầu dây ra khỏi bình. Lưu ý đầu nối kim loại có thể rất lạnh – tiếp tục đeo găng cách nhiệt khi thao tác.
- Xử lý dây dẫn sau nạp: Nhấc đầu dây dẫn (có phase separator) ra khỏi bình lưu trữ, hướng xuống sàn cho mọi giọt LN₂ còn sót thoát hết ra ngoài. Đặt dây dẫn vào giá hoặc vị trí an toàn, để tự làm ấm về nhiệt độ phòng (tránh tiếp xúc trực tiếp da tay với phần ống kim loại lạnh cho đến khi hết lạnh). Tuyệt đối không nhúng dây vào nước ấm để rã đông vì chênh lệch nhiệt đột ngột có thể làm hỏng dây; cứ để dây khô ráo tự nhiên.
- Đậy bình lưu trữ: Kiểm tra nhanh mức LN₂ lần cuối trong bình lưu trữ. Sau đó, đặt nắp/cork vào miệng bình. Không đóng kín hoàn toàn (nếu nắp có khóa hay chốt, chỉ đặt hờ để vẫn cho phép thoát áp suất). Bình lưu trữ luôn phải được thông khí tự nhiên để tránh áp suất tăng bên trong do bay hơi LN₂.
- Đóng các van bình áp suất: Đảm bảo van lỏng đã đóng chặt. Cũng đóng lại van xả khí (vent) nếu đã mở lúc trước. Kiểm tra áp kế – áp suất có thể tăng nhẹ tự nhiên sau nạp (do bình vẫn còn nitơ lỏng hấp thụ nhiệt môi trường), nhưng phải dưới mức xả an toàn (nếu áp vượt 22 psi, van an toàn sẽ xả tự động một chút khí – đây là hiện tượng bình thường đối với bình Dura-Cyl LP).
- Hoàn thiện khu vực: Thu dọn khu vực nạp: nếu có băng tuyết đọng hoặc vũng nước hình thành trên sàn (do LN₂ tràn hoặc hơi nước ngưng tụ đóng băng rồi tan), tiến hành xử lý (rắc muối chống trơn hoặc lau khô khi đã tan) để tránh nguy cơ trơn trượt. Thông gió phòng thêm vài phút để đảm bảo oxy trong phòng trở về mức bình thường. Tháo bỏ biển cảnh báo khi kết thúc.
Kiểm tra sau khi nạp và ghi nhật ký
- Kiểm tra bình lưu trữ: Quan sát mặt ngoài bình MVE XC 47/CryoSystem 750 sau khi nạp đầy. Một ít sương hoặc băng mỏng gần miệng bình ngay sau khi nạp là bình thường (do hơi ẩm không khí ngưng tụ). Tuy nhiên, nếu sau vài giờ mà vẫn thấy đọng sương nhiều hoặc băng phủ ở thân bình, đặc biệt là phía gần cổ bình, có thể dấu hiệu mất chân không cách nhiệt. Trong trường hợp này, cần di chuyển mẫu sang bình khác và gửi bình để kiểm tra bảo dưỡng.
- Kiểm tra rò rỉ thiết bị: Kiểm tra các van trên bình áp suất sau nạp: không có hơi lạnh rò rỉ, không có tiếng xì khí. Nếu phát hiện rò rỉ (ví dụ van lỏng bị đóng không kín, còn rò khí), siết chặt lại hoặc đưa bình ra khu vực thoáng và báo bộ phận kỹ thuật xử lý. Kiểm tra dây dẫn dọc theo chiều dài xem có vết nứt hay bám tuyết (dấu hiệu rò rỉ trong cấu trúc dây) – nếu có, ngưng sử dụng dây cho lần sau và lên kế hoạch thay thế.
- Tháo bỏ PPE: Rời khu vực nạp trước khi tháo phương tiện bảo hộ. Tháo mặt nạ/kính, găng, tạp dề… Sau đó cất vào nơi quy định. Lưu ý: Nếu quần áo bị dính LN₂, phải cởi bỏ ngay lập tức nếu chưa làm khi đang thao tác, do LN₂ có thể gây tê cóng nặng. Để đồ bảo hộ khô ráo trước khi sử dụng lại.
- Ghi nhật ký vận hành: Ghi chép đầy đủ vào sổ nhật ký hoặc biểu mẫu SOP các thông tin:
- Ngày giờ thực hiện
- Người thực hiện
- ID bình cấp phát LN₂ (ví dụ số serial Dura-Cyl)
- ID bình lưu trữ được nạp; Lượng nitơ lỏng nạp (ước tính bằng lít hoặc % dung tích bình)
- Áp suất bình cấp trước và sau khi nạp
- Các kiểm tra an toàn (PPE, O₂ phòng…)
- Kết quả kiểm tra sau nạp (mức LN₂ đạt, không rò rỉ…)
- Chữ ký xác nhận của người thực hiện và người giám sát (nếu yêu cầu)
Việc lưu giữ hồ sơ này là bắt buộc theo tiêu chuẩn ISO 20387 nhằm đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc và giám sát chất lượng.
Cảnh báo an toàn và lưu ý đặc biệt
- Nguy cơ bỏng lạnh: Nitơ lỏng có nhiệt độ -196°C, tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt có thể gây bỏng lạnh tức thì. Luôn mang PPE và không chạm tay trần vào bề mặt kim loại hoặc thiết bị vừa tiếp xúc LN₂. Nếu bị dính LN₂ trên da, không chà xát, xả nước ấm (không nóng) và tìm trợ giúp y tế.
- Nguy cơ ngạt thở: LN₂ hóa hơi tạo khí N₂ không màu, không mùi, có thể thay thế oxy trong không khí. Triệu chứng thiếu oxy gồm chóng mặt, mệt, buồn ngủ. Nếu thấy báo động oxy thấp hoặc có dấu hiệu bất thường, ngừng thao tác, di chuyển ra khu vực thoáng và hít thở không khí bình thường ngay.
- Kiểm soát ngưng tụ & oxy lỏng: Hơi ẩm không khí có thể ngưng tụ thành nước hoặc đóng băng trên bề mặt lạnh. Sàn nhà, tay nắm, dụng cụ có thể trơn trượt – luôn bước đi cẩn thận, sử dụng giày chống trượt. Đặc biệt, oxy lỏng có thể ngưng tụ từ không khí giàu oxy lên bề mặt cực lạnh; tránh để vật liệu dễ cháy gần khu vực nạp LN₂. Sau khi nạp, nên để bình lưu trữ hở nắp một lúc ở nơi thoáng trước khi đóng lại, giúp oxy lỏng (nếu có) bay hơi hết.
- Tuyệt đối không kín hóa hệ thống: Cả bình cấp lẫn bình lưu trữ đều phải có khả năng xả khí. Không cố định chặt bất kỳ nắp đậy hoặc van nào ngăn cản sự thoát khí của nitơ hóa hơi. Vi phạm nguyên tắc này có thể dẫn đến tăng áp nổ bình.
- Sự cố thiết bị: Nếu phát sinh bất thường (ví dụ: van kẹt không đóng được, dây dẫn rò mạnh, LN₂ trào quá nhanh không kiểm soát được), ngừng ngay thao tác, rời khỏi khu vực và thực hiện phương án khẩn cấp: cắt nguồn nitơ (đóng van bình chính nếu có thể an toàn), tăng thông gió tối đa, sơ tán khu vực nếu cần. Báo cho quản lý an toàn phòng lab để hỗ trợ xử lý. Luôn có sẵn bình chữa cháy CO₂ hoặc bột gần khu vực (dùng trong tình huống cháy gián tiếp, dù nitơ lỏng không cháy nhưng oxy lỏng có thể gây cháy mạnh).
Kết luận
Quy trình trên đây nhằm đảm bảo việc nạp nitơ lỏng diễn ra an toàn, hiệu quả và nhất quán, bảo vệ cả nhân viên thao tác lẫn mẫu sinh học lưu trữ. Việc tuân thủ chặt chẽ các bước chuẩn bị, thực hiện và kiểm tra hậu kỳ sẽ giảm thiểu rủi ro tai nạn (bỏng lạnh, ngạt khí) cũng như rủi ro hỏng hóc thiết bị và mẫu vật quý. Hướng dẫn này cần được xem xét và cập nhật định kỳ (theo cải tiến kỹ thuật hoặc thay đổi tiêu chuẩn ISO/HFEA) và tất cả nhân viên liên quan phải được huấn luyện thường xuyên.
👉 Tìm hiểu Gói dịch vụ bảo trì bình nitơ lỏng chuyên biệt cho trung tâm IVF từ Biogroup Vietnam
NGUỒN THAM KHẢO
Quy trình được xây dựng dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất (Chart/MVE) đối với bình nitơ lỏng, các quy phạm an toàn cryogenic và khuyến cáo về an toàn LN₂ trong phòng thí nghiệm, kết hợp cùng kinh nghiệm vận hành thực tế tại Biogroup Vietnam. Các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật như áp suất 22 psi, tốc độ dòng 6–8 L/phút, yêu cầu trang bị PPE bắt buộc và các nội dung liên quan khác được áp dụng theo khuyến nghị chung nhằm đảm bảo tính đồng bộ và mức độ an toàn tối đa cho quy trình nạp nitơ lỏng.
- Chart Industries. (2019). Liquid Cylinder Product Manual (Part No. 10642912 Rev. P). Chart Industries, Inc. https://files.chartindustries.com/10642912_Liquid_Cylinder_Product_Manual_ws.pdf
- Walker, J. V., Premannandan, H., Barrie, A., Kirkman-Brown, J. C., & Newby, H. (2024). Good practice in clinical embryology laboratories: Association of Reproductive and Clinical Scientists Guidelines 2024. Reproductive BioMedicine Online, 49(6), 104102. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S1472648324002918