Hỗ trợ khách hàng
Hotline
Gửi tin nhắn qua zalo
Mô tả
Tự động hóa phân lập túi ngoại bào từ nhiều nguồn mẫu sinh học – nhanh chóng, hiệu quả và linh hoạt cho nghiên cứu.
EXODUS H-600 là hệ thống phân lập và tinh sạch exosome (túi ngoại bào – Extracellular Vesicles, EVs) tự động do Exodus Bio phát triển, sử dụng công nghệ lọc nano kết hợp dao động siêu âm (Ultrasonic Nano-filtration).
Thiết bị được thiết kế phục vụ nghiên cứu và phát triển ứng dụng, cho phép xử lý nhiều loại mẫu sinh học với thể tích từ 10 µL đến 250 mL, tốc độ phân lập tối đa 200 mL/giờ.
Theo công bố của Exodus, công nghệ này hỗ trợ phân lập EVs với độ tinh sạch khoảng 99%, hiệu suất thu hồi khoảng 90% trong các điều kiện thử nghiệm được hãng báo cáo, đồng thời giảm đáng kể lượng protein hòa tan và các tạp chất không mong muốn.
EXODUS H-600 là lựa chọn đáng quan tâm cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng Lab công nghệ tế bào và trung tâm nghiên cứu y sinh đang tìm kiếm giải pháp phân lập EVs tự động, linh hoạt và có khả năng chuẩn hóa quy trình.
1. EXODUS H-600 là gì?
EXODUS H-600 là thiết bị phân lập EVs tự động sử dụng công nghệ lọc nano màng kép, kết hợp dao động áp suất âm và dao động điều hòa siêu âm.
Hệ thống hỗ trợ thu nhận, tinh sạch và làm giàu EVs từ các nguồn mẫu sinh học khác nhau, chẳng hạn như huyết tương, nước tiểu, nước bọt, nước mắt, dịch não tủy và dịch nuôi cấy tế bào.
EVs là các cấu trúc dạng túi được tế bào giải phóng, có màng lipid bao bọc và mang nhiều thành phần sinh học như protein, lipid và acid nucleic.
Chúng tham gia vào quá trình giao tiếp giữa các tế bào và đang được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như:
- Sinh học tế bào và sinh học phân tử.
- Nghiên cứu dấu ấn sinh học phục vụ chẩn đoán.
- Nghiên cứu EVs từ tế bào gốc trung mô (MSC).
- Y học tái tạo và phát triển liệu pháp sinh học.
- Nghiên cứu hệ thống vận chuyển thuốc và các hoạt chất sinh học.
Phân lập EVs là công đoạn quan trọng vì mẫu sinh học thường chứa nhiều protein hòa tan, acid nucleic tự do và các hạt có kích thước tương tự EVs.
Một hệ thống phân lập phù hợp cần cân bằng giữa khả năng thu hồi EVs, mức độ loại bỏ tạp chất, thời gian xử lý và tính nhất quán của kết quả.
2. Nguyên lý công nghệ lọc nano siêu âm EXODUS
EXODUS H-600 được phát triển dựa trên công nghệ lọc nano màng kép kết hợp hai cơ chế vận hành chính.
Dao động áp suất âm định kỳ (Negative Pressure Oscillation – NPO)
Hệ thống sử dụng dao động áp suất âm có kiểm soát nhằm hỗ trợ quá trình vận chuyển mẫu và phân tách thành phần qua màng lọc nano.
Dao động điều hòa siêu âm kép (Double-coupled Harmonic Oscillation – HO)
Cơ chế dao động siêu âm được kết hợp với hệ thống màng lọc để hỗ trợ quá trình phân lập và giảm sự tích tụ của các thành phần không mong muốn trên bề mặt màng.
Theo công bố của Exodus, sự kết hợp này giúp:
- Giữ lại và làm giàu phân đoạn EVs nhờ màng lọc nano.
- Loại bỏ một phần đáng kể protein hòa tan và acid nucleic tự do.
- Hỗ trợ thu hồi EVs từ nhiều loại mẫu sinh học.
- Giảm các thao tác thủ công thường gặp trong một số phương pháp phân lập truyền thống.
- Tạo điều kiện chuẩn hóa quy trình phân lập cho hoạt động nghiên cứu.
Đặc tính EVs sau phân lập phụ thuộc vào nguồn mẫu, kích thước bộ lọc, điều kiện xử lý và phương pháp kiểm nghiệm.
3. Bốn ưu điểm kỹ thuật nổi bật của EXODUS H-600
3.1. Phân lập nhanh – tốc độ tối đa 200 mL/giờ
EXODUS H-600 có tốc độ xử lý mẫu tối đa lên đến 200 mL/giờ theo công bố của nhà sản xuất.
Khả năng xử lý nhanh giúp giảm thời gian dành cho công đoạn phân lập EVs và hỗ trợ tăng hiệu suất làm việc của phòng nghiên cứu.
Tốc độ xử lý thực tế phụ thuộc vào thể tích, độ nhớt, thành phần mẫu và chương trình phân lập được lựa chọn.
Đối với phòng Lab thường xuyên xử lý nhiều loại mẫu sinh học, yếu tố này cần được đánh giá đồng thời với thời gian chuẩn bị, thay vật tư và thu hồi mẫu.
3.2. Độ tinh sạch và hiệu suất thu hồi cao
Theo thông tin Exodus công bố:
- Độ tinh sạch (Purity): khoảng 99%.
- Hiệu suất thu hồi (Yield): khoảng 90%.
- Hiệu quả loại bỏ protein: trên 99%.
Những giá trị này cho thấy tiềm năng ứng dụng của công nghệ trong quá trình làm giàu và tinh sạch EVs.
Tuy nhiên, đây là các giá trị tham khảo từ dữ liệu do nhà sản xuất công bố, không phải thông số bảo đảm áp dụng cho mọi loại mẫu.
Độ tinh sạch và hiệu suất thu hồi cần được đánh giá theo phương pháp đo, chỉ tiêu xác định và điều kiện thử nghiệm cụ thể.
Đặc biệt, tổng số hạt đo được không đồng nghĩa tất cả các hạt đều là EVs. Việc xác nhận đặc tính EVs nên kết hợp các phương pháp phân tích phù hợp thay vì chỉ dựa trên nồng độ hạt.
3.3. Ứng dụng linh hoạt trên nhiều loại mẫu sinh học
Một trong những ưu điểm của H-600 là khả năng xử lý nhiều nguồn mẫu và dải thể tích khác nhau.
Theo Exodus, thiết bị có thể được sử dụng trong nghiên cứu phân lập EVs từ:
- Huyết tương.
- Nước tiểu.
- Nước bọt.
- Dịch não tủy.
- Nước mắt và thủy dịch.
- Dịch khớp.
- Dịch nuôi cấy tế bào.
- Dịch nuôi cấy vi khuẩn.
- Mô và các nguồn mẫu có nguồn gốc thực vật.
Điều này giúp phòng Lab có thể khai thác cùng một nền tảng công nghệ cho nhiều hướng nghiên cứu, thay vì chỉ giới hạn vào một loại mẫu duy nhất.
Các mẫu đặc biệt có thể cần bước chuẩn bị hoặc xử lý sơ bộ phù hợp trước khi đưa vào hệ thống.
3.4. Không sử dụng chất đánh dấu – chỉ cần dung dịch đệm PBS
EXODUS H-600 ứng dụng phương pháp phân lập không cần chất đánh dấu (Label-free).
Theo nhà sản xuất, quá trình phân lập sử dụng dung dịch đệm PBS, không yêu cầu các chất đánh dấu đặc hiệu hay thuốc thử kết tủa để thực hiện cơ chế phân lập.
Đặc điểm này giúp đơn giản hóa thành phần thuốc thử và hạn chế sự phụ thuộc vào các tác nhân hóa học dùng để kết tủa EVs.
Tuy nhiên, bộ vật tư lọc, dung dịch đệm và các bước chuẩn bị mẫu vẫn phải tuân theo quy trình vận hành phù hợp với từng ứng dụng.
4. EXODUS H-600 hoạt động như thế nào?
Quy trình phân lập EVs trên hệ thống EXODUS H-600 được Exodus mô tả gồm bốn bước chính.
Bước 1 – Nạp mẫu (Sample Loading)
Người vận hành chuẩn bị và đưa mẫu vào vị trí xử lý theo quy trình tương ứng với loại mẫu và bộ lọc.
Bước 2 – Phân lập tự động (Automatic Isolation)
Thiết bị thực hiện quá trình phân lập sử dụng công nghệ lọc nano kết hợp dao động áp suất âm và dao động siêu âm.
Bước 3 – Thu hồi EVs (Exosome Collection)
Sau khi hoàn tất chương trình xử lý, người vận hành thu nhận phân đoạn EVs đã được làm giàu.
Bước 4 – Thu nhận mẫu cho nghiên cứu tiếp theo (Final Exosome Outcome)
EVs sau phân lập có thể được chuyển sang các bước kiểm tra đặc tính, phân tích thành phần hoặc nghiên cứu ứng dụng.
Quy trình tự động giúp giảm số thao tác thủ công ở công đoạn phân lập, nhưng không thay thế các yêu cầu kiểm soát chất lượng mẫu đầu vào và đầu ra.
5. Thông số kỹ thuật EXODUS H-600
| Thông số | Giá trị công bố |
| Model | EXODUS H-600 |
| Nhà sản xuất | Exodus Bio |
| Nguyên lý | Lọc nano màng kép kết hợp NPO và HO |
| Thể tích mẫu | 10 µL – 250 mL |
| Tốc độ xử lý | Tối đa 200 mL/giờ |
| Kích thước bộ lọc | S / M / L |
| Hiệu suất loại bỏ protein | >99% |
| Thể tích thu hồi EVs | 100–1.000 µL |
| Kiểm soát nhiệt độ | Vị trí chứa mẫu: 2–8°C |
| Khả năng lưu dữ liệu | 20.000 lần thử nghiệm |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng 10,4 inch |
| Đèn UV | Tích hợp bên trong, tự tắt sau 30 phút |
| Kích thước (C × R × S) | 535 × 510 × 475 mm |
| Khối lượng | 40 kg |
| Kết nối | 4 USB, 1 cổng mạng, 1 cổng nối tiếp |
Thông số tham khảo từ website và brochure chính thức của Exodus. Nhà sản xuất có thể cập nhật thiết kế, cấu hình hoặc thông số mà không thông báo trước.
6. Ứng dụng của EXODUS H-600 trong nghiên cứu EVs
6.1. Phân lập EVs từ dịch nuôi cấy tế bào gốc trung mô (MSC)
EVs có nguồn gốc từ MSC đang được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực sinh học tế bào và y học tái tạo.
EXODUS H-600 có thể được sử dụng để phân lập và làm giàu EVs từ dịch nuôi cấy MSC trong các nghiên cứu phát triển quy trình.
Các hoạt động ứng dụng có thể bao gồm:
- Nghiên cứu đặc tính EVs từ UC-MSC và các nguồn MSC khác.
- Đánh giá sự thay đổi của EVs theo điều kiện nuôi cấy.
- Nghiên cứu khả năng thu hồi và tinh sạch EVs.
- Tối ưu hóa quy trình phân lập trước khi mở rộng quy mô.
- Chuẩn bị mẫu EVs cho các phương pháp phân tích tiếp theo.
Khi môi trường nuôi cấy chứa huyết thanh hoặc các chất bổ sung như human platelet lysate (hPL), cần đánh giá các thành phần EVs và protein có nguồn gốc từ môi trường để tránh nhầm lẫn với EVs do tế bào MSC tiết ra.
6.2. Phân lập EVs từ huyết tương và các mẫu dịch sinh học
EVs từ huyết tương, nước tiểu và các loại dịch cơ thể đang được nghiên cứu như nguồn thông tin sinh học tiềm năng trong phát hiện dấu ấn bệnh lý và phân tích cơ chế bệnh.
H-600 hỗ trợ xử lý nhiều loại mẫu với thể tích khác nhau, tạo điều kiện phát triển các nghiên cứu dấu ấn sinh học (Biomarker Research) và sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy).
Khả năng phân lập EVs không đồng nghĩa thiết bị đã được phê duyệt để sử dụng như một xét nghiệm chẩn đoán lâm sàng.
6.3. Nghiên cứu các phân nhóm EVs
Theo Exodus, nền tảng H-600 có ứng dụng trong nghiên cứu các phân nhóm túi ngoại bào.
Việc phân tách hoặc làm giàu từng phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào cấu hình, bộ lọc và quy trình nghiên cứu.
Cần sử dụng các phương pháp phân tích bổ sung để xác định mức độ phân tách và đặc điểm sinh học của từng phân nhóm EVs.
6.4. Nghiên cứu virus và các hạt giống virus
Exodus công bố khả năng ứng dụng công nghệ trong phân lập virus và các hạt giống virus (Virus-like Particles – VLPs).
Ứng dụng này phù hợp cho các hoạt động nghiên cứu chuyên biệt và phải tuân thủ yêu cầu an toàn sinh học của từng loại mẫu.
6.5. Loại bỏ thuốc nhuộm huỳnh quang và kháng thể tự do
Ngoài phân lập EVs, Exodus còn công bố ứng dụng H-600 trong việc loại bỏ:
- Thuốc nhuộm huỳnh quang tự do.
- Kháng thể không liên kết trong mẫu.
Khả năng này có thể hỗ trợ những nghiên cứu cần giảm các thành phần gây nhiễu trước khi thực hiện bước phân tích tiếp theo.
7. EXODUS H-600 phù hợp với những phòng Lab nào?
Viện nghiên cứu và trường đại học
Phù hợp với các nhóm nghiên cứu sinh học tế bào, sinh học phân tử, EVs, biomarker và nghiên cứu phát triển công nghệ sinh học.
Trung tâm nghiên cứu tế bào gốc
Có thể sử dụng cho công đoạn nghiên cứu phân lập MSC-EVs, đánh giá chất lượng và phát triển quy trình tinh sạch.
Phòng nghiên cứu tại bệnh viện
Hỗ trợ các dự án nghiên cứu EVs từ huyết tương, nước tiểu và nhiều loại mẫu dịch sinh học phục vụ nghiên cứu cơ chế bệnh và dấu ấn sinh học.
Doanh nghiệp công nghệ sinh học
Có thể sử dụng H-600 trong hoạt động nghiên cứu khả thi, phát triển phương pháp phân lập và đánh giá quy trình trước khi xem xét hệ thống công suất lớn hơn.
8. Những yếu tố cần xem xét khi lựa chọn EXODUS H-600
Trước khi đầu tư thiết bị phân lập EVs tự động, khách hàng nên xác định rõ những yếu tố sau.
Loại mẫu và thể tích xử lý
H-600 hỗ trợ dải thể tích 10 µL–250 mL, nhưng phạm vi phù hợp cho từng nguồn mẫu còn phụ thuộc vào đặc tính mẫu và cấu hình bộ lọc.
Mục tiêu nghiên cứu
Cần xác định EVs sau phân lập sẽ được sử dụng để phân tích kích thước hạt, nhận diện chỉ thị EVs, nghiên cứu thành phần RNA/protein hay đánh giá hoạt tính sinh học.
Chất lượng EVs cần đạt
Nên xác định trước các tiêu chí về số lượng hạt, phân bố kích thước, mức độ tinh sạch, tạp chất và tính nhất quán giữa các mẻ.
Vật tư và chi phí xử lý
Chi phí trên mỗi mẫu không chỉ phụ thuộc vào thiết bị mà còn bao gồm bộ vật tư lọc, dung dịch đệm, thời gian vận hành và các phép kiểm nghiệm chất lượng.
Khả năng mở rộng nghiên cứu
Nếu khách hàng có kế hoạch chuyển sang xử lý dịch nuôi cấy thể tích lớn, cần đánh giá khả năng chuyển giao quy trình sang hệ thống công suất phù hợp như EXODUS T-2800.
9. Giải pháp và dịch vụ từ Biogroup Vietnam
Biogroup Vietnam định hướng cung cấp giải pháp công nghệ phục vụ nghiên cứu, phát triển và sản xuất EVs, kết hợp thiết bị, vật tư, hỗ trợ ứng dụng và dịch vụ kỹ thuật.
Đối với EXODUS H-600, Biogroup có thể phối hợp cùng khách hàng để:
Tư vấn lựa chọn thiết bị
Đánh giá nhu cầu nghiên cứu, loại mẫu, thể tích, số lượng mẫu và yêu cầu chất lượng nhằm đề xuất cấu hình phù hợp.
Tư vấn phát triển quy trình ứng dụng
Hỗ trợ xác định phương pháp chuẩn bị mẫu, lựa chọn bộ lọc, kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân lập và định hướng đánh giá hiệu suất.
Lắp đặt và đào tạo sử dụng
Phối hợp hướng dẫn vận hành thiết bị, thao tác vật tư, vệ sinh, bảo quản và xử lý các vấn đề kỹ thuật thường gặp.
Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
Tư vấn sử dụng, bảo trì, kiểm tra tình trạng thiết bị và phối hợp hỗ trợ kỹ thuật với nhà sản xuất theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất.
Tư vấn mở rộng giải pháp EVs
Đối với khách hàng có kế hoạch phát triển quy trình sản xuất EVs quy mô lớn, Biogroup có thể hỗ trợ đánh giá phương án công nghệ và các thiết bị liên quan trong toàn bộ quy trình.
10. Câu hỏi thường gặp về EXODUS H-600
EXODUS H-600 là thiết bị gì?
EXODUS H-600 là hệ thống phân lập và tinh sạch EVs tự động, sử dụng lọc nano kết hợp dao động áp suất âm và dao động siêu âm, phục vụ nghiên cứu trên nhiều nguồn mẫu sinh học.
EXODUS H-600 xử lý được bao nhiêu mẫu?
Theo Exodus, mỗi lần xử lý có thể sử dụng thể tích mẫu từ 10 µL đến 250 mL. Số lượng mẫu xử lý trong ngày phụ thuộc vào thể tích từng mẫu, thời gian vận hành, bước chuẩn bị và quy trình làm việc của phòng Lab.
EXODUS H-600 có thể phân lập EVs từ UC-MSC không?
Có thể xem xét sử dụng H-600 cho dịch nuôi cấy UC-MSC. Hiệu suất thu hồi và chất lượng EVs cần được đánh giá thực nghiệm, đặc biệt khi môi trường có bổ sung hPL hoặc huyết thanh.
EXODUS H-600 có cần sử dụng thuốc thử kết tủa không?
Theo công bố của hãng, H-600 sử dụng phương pháp phân lập không cần chất đánh dấu và chỉ cần dung dịch đệm PBS cho cơ chế phân lập, không yêu cầu thuốc thử kết tủa EVs.
EXODUS H-600 có thay thế phương pháp siêu ly tâm không?
H-600 là một phương án thay thế đáng xem xét cho một số ứng dụng phân lập EVs hiện sử dụng siêu ly tâm. Tuy nhiên, mức độ phù hợp cần được đánh giá theo nguồn mẫu, tỷ lệ thu hồi, thành phần tạp chất và yêu cầu phân tích tiếp theo.
H-600 và T-2800 khác nhau như thế nào?
H-600 được định vị chủ yếu cho nghiên cứu và sản xuất thử nghiệm quy mô nhỏ với dải mẫu 10 µL–250 mL.
T-2800 hướng đến xử lý mẫu thể tích lớn hơn, với dải công bố 0,5–10 L/mẻ, phù hợp cho các dự án mở rộng công suất phân lập và tinh sạch EVs.
EVs phân lập bằng H-600 có thể sử dụng trực tiếp cho điều trị không?
Không thể xác định tính phù hợp cho mục đích điều trị chỉ dựa trên phương pháp phân lập. Sản phẩm cần được đặc trưng, kiểm nghiệm, đánh giá an toàn và đáp ứng các yêu cầu pháp lý tương ứng với mục đích sử dụng.
11. Liên hệ tư vấn EXODUS H-600
Bạn đang nghiên cứu EVs từ MSC, huyết tương, nước tiểu hoặc các mẫu sinh học khác? Bạn cần lựa chọn hệ thống phân lập tự động phù hợp với quy mô và yêu cầu chất lượng của phòng Lab?
Liên hệ Biogroup Vietnam để được tư vấn hệ thống EXODUS H-600, lựa chọn cấu hình, đánh giá ứng dụng và tìm hiểu giải pháp phân lập EVs phù hợp với nhu cầu nghiên cứu.
Biogroup Vietnam – Đồng hành cùng các phòng nghiên cứu và trung tâm công nghệ sinh học trong việc lựa chọn, triển khai và phát triển các giải pháp công nghệ chuyên sâu.
Nguồn:
- EXODUS H-600 – Official Product Page.
- EXODUS H-600 – Technical Brochure.
- EXODUS – Extracellular Vesicle Applications.
Thông tin bổ sung
| Trạng thái | New |
|---|
Hỗ trợ khách hàng
Hotline
Gửi tin nhắn qua zalo








